Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 05/09/2026
XSLA - Loại vé: 9K1
Giải ĐB
409433
Giải nhất
48614
Giải nhì
62575
Giải ba
31794
27497
Giải tư
91826
34813
38350
55371
93323
55432
92875
Giải năm
6440
Giải sáu
4604
8248
0631
Giải bảy
776
Giải 8
61
SốĐ.Vị
4,504
3,6,713,4
323,6
1,2,331,2,3
0,1,940,8
7250
2,761
971,52,6
48 
 94,7
 
Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 29/08/2026
XSLA - Loại vé: 8K5
Giải ĐB
245760
Giải nhất
05159
Giải nhì
79719
Giải ba
66266
84826
Giải tư
13883
91581
75863
10296
21249
12869
96319
Giải năm
8530
Giải sáu
4852
3045
7174
Giải bảy
254
Giải 8
99
SốĐ.Vị
3,60 
8192
526
6,830
5,745,9
452,4,9
2,6,960,3,6,9
 74
 81,3
12,4,5,6
9
96,9
 
Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 22/08/2026
XSLA - Loại vé: 8K4
Giải ĐB
474160
Giải nhất
95423
Giải nhì
27858
Giải ba
34249
93143
Giải tư
35597
42245
33081
96929
52774
83126
96834
Giải năm
6947
Giải sáu
8431
9970
3368
Giải bảy
884
Giải 8
55
SốĐ.Vị
6,70 
3,81 
 23,6,9
2,431,4
3,7,843,5,7,9
4,555,8
260,8
4,970,4
5,681,4
2,497
 
Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 15/08/2026
XSLA - Loại vé: 8K3
Giải ĐB
817082
Giải nhất
40971
Giải nhì
09097
Giải ba
85445
55867
Giải tư
24440
66571
63738
66064
27759
87483
80452
Giải năm
4431
Giải sáu
5084
0106
5375
Giải bảy
466
Giải 8
19
SốĐ.Vị
406
3,7219
5,82 
831,8
6,840,5
4,752,9
0,664,6,7
6,9712,5
382,3,4
1,597
 
Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 08/08/2026
XSLA - Loại vé: 8K2
Giải ĐB
430795
Giải nhất
18194
Giải nhì
28014
Giải ba
93717
43989
Giải tư
42454
87184
34354
61535
00018
09505
11693
Giải năm
5340
Giải sáu
8752
2779
4284
Giải bảy
345
Giải 8
50
SốĐ.Vị
4,505
 14,7,8
52 
935
1,52,82,940,5
0,3,4,950,2,42
 6 
179
1842,9
7,893,4,5
 
Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 01/08/2026
XSLA - Loại vé: 8K1
Giải ĐB
177081
Giải nhất
87073
Giải nhì
48058
Giải ba
41984
82746
Giải tư
53401
30522
75875
24916
87379
11118
77150
Giải năm
0294
Giải sáu
1525
7773
6284
Giải bảy
610
Giải 8
41
SốĐ.Vị
1,501
0,4,810,6,8
222,5
723 
82,941,6
2,750,8
1,46 
 732,5,9
1,581,42
794
 
Xem bảng miền...
Thứ bảy
Ngày: 25/07/2026
XSLA - Loại vé: 7K4
Giải ĐB
340389
Giải nhất
05035
Giải nhì
58574
Giải ba
37533
38904
Giải tư
42413
51435
14558
65538
30384
32651
97517
Giải năm
1829
Giải sáu
1335
7370
7815
Giải bảy
935
Giải 8
83
SốĐ.Vị
704
513,5,7
 29
1,3,833,54,8
0,7,84 
1,3451,8
 6 
170,4
3,583,4,9
2,89 
 
Kết quả theo ngày

Xổ số Long An các kỳ gần đây

Chọn ngày cần xem để mở bảng kết quả xổ số Long An chi tiết.

Chưa có kết quả theo ngày để hiển thị.