Monday, 26/10/2026
Cập nhật kết quả xổ số ba miền nhanh chóng, chính xác và đầy đủ theo từng tỉnh, từng ngày mở thưởng. Dữ liệu được trình bày rõ ràng, dễ tra cứu trên mọi thiết bị.
Mời bạn xem Dự đoán miền Trung cùng chuyên gia | TP Hồ Chí Minh | Thừa Thiên Huế | Miền Bắc |
| Đồng Tháp | Phú Yên | Max 3D |
| Cà Mau |
| 4KF - 12KF - 1KF - 2KF - 11KF - 10KF | ||||||||||||
| ĐB | 30328 | |||||||||||
| Giải 1 | 16643 | |||||||||||
| Giải 2 | 0674579482 | |||||||||||
| Giải 3 | 009819095909681718658406392739 | |||||||||||
| Giải 4 | 3022482579012729 | |||||||||||
| Giải 5 | 335337762498332491160964 | |||||||||||
| Giải 6 | 221602786 | |||||||||||
| Giải 7 | 52948267 | |||||||||||
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 45 | 37 | 59 |
| G7 | 847 | 222 | 631 |
| G6 | 3898 6589 9240 | 3633 1365 6146 | 7730 0641 5002 |
| G5 | 5156 | 0340 | 9837 |
| G4 | 07870 92900 11796 29443 99200 84566 93699 | 93779 44343 13988 64590 13155 53655 21803 | 81708 09632 38037 52089 89831 77683 16565 |
| G3 | 76065 79867 | 52751 93988 | 38067 66306 |
| G2 | 69597 | 39977 | 14938 |
| G1 | 41398 | 15201 | 04832 |
| ĐB | 083816 | 729510 | 400467 |
| Khánh Hòa | Kon Tum | Thừa Thiên Huế | |
|---|---|---|---|
| G8 | 69 | 81 | 13 |
| G7 | 426 | 201 | 220 |
| G6 | 7013 8752 1877 | 1077 6200 1300 | 4726 9031 8646 |
| G5 | 1148 | 6236 | 5103 |
| G4 | 46408 00446 12096 90156 46561 70173 54999 | 02117 81266 48530 36200 36488 49973 04938 | 40367 48713 94393 26973 89973 55504 22796 |
| G3 | 80233 82965 | 05172 67915 | 25452 18774 |
| G2 | 56281 | 59851 | 41438 |
| G1 | 67213 | 09435 | 53316 |
| ĐB | 570708 | 414830 | 558864 |
| 04 | 13 | 22 | 25 | 40 | 41 |
| Giá trị Jackpot: 16.103.186.000 đồng | |||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot | 0 | 16.103.186.000 | |
| Giải nhất | 30 | 10.000.000 | |
| Giải nhì | 1.303 | 300.000 | |
| Giải ba | 19.825 | 30.000 |
| 06 | 07 | 18 | 41 | 44 | 50 | 53 |
| Giá trị Jackpot 1: 199.984.640.250 đồng Giá trị Jackpot 2: 4.237.264.200 đồng | ||||||
| Giải thưởng | Trùng khớp | Số lượng giải | Giá trị giải (đồng) |
| Jackpot 1 | 1 | 199.984.640.250 | |
| Jackpot 2 | 0 | 4.237.264.200 | |
| Giải nhất | 24 | 40.000.000 | |
| Giải nhì | 1.818 | 500.000 | |
| Giải ba | 43.703 | 50.000 |
| Giải | Dãy số trúng | Giải thưởng | ||||||||||||
| ĐB | 820 | 579 | 2 tỷ | |||||||||||
| Phụ ĐB | 579 | 820 | 400tr | |||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số | 30tr | ||||||||||||
| 588 | 559 | 019 | 830 | |||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 10tr | ||||||||||||
| 016 | 489 | 661 | ||||||||||||
| 958 | 666 | 459 | ||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 4tr | ||||||||||||
| 491 | 447 | 370 | 066 | |||||||||||
| 050 | 376 | 164 | 374 | |||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 1tr | ||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 100k | ||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 40k | ||||||||||||
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị | |||||||||||
| ĐB | 315 | 341 | 63 | 1tr | ||||||||||
| Nhất | 321 | 141 | 063 | 001 | 102 | 350N | ||||||||
| Nhì | 603 | 835 | 778 | 109 | 210N | |||||||||
| 750 | 310 | 966 | ||||||||||||
| Ba | 850 | 133 | 461 | 098 | 204 | 100N | ||||||||
| 113 | 920 | 583 | 245 | |||||||||||